Thạch Gia Trang  Bảo lãnh  Cơ Điện  Trang bị  Công ty,  Công ty TNHH
R900587557 SV20PA 1-45\/m SV20PA 1-4 X\/m sv20 kiểm tra van
R900587557 SV20PA1-45/M SV20PA1-4X/M SV20 Check Valve
R900587557 SV20PA1-45/M SV20PA1-4X/M SV20 Check Valve
R900587557 SV20PA1-45/M SV20PA1-4X/M SV20 Check Valve
R900587557 SV20PA1-45/M SV20PA1-4X/M SV20 Check Valve
R900587557 SV20PA1-45/M SV20PA1-4X/M SV20 Check Valve
R900587557 SV20PA1-45/M SV20PA1-4X/M SV20 Check Valve

R900587557 SV20PA 1-45\/m SV20PA 1-4 X\/m sv20 kiểm tra van

R900587550 SV20GA 1-4 X\/R900508425 SV20GA 1-4 x \/\/ 12R900510860 SV20GA {9} SV20GA 1-4 X\/V\/12R900072649 SV20GA 1-4 x=R900500216 SV20GA {{24} SV20GA 2-4 X\/VR900599639 SV20GA 3-4 X\/R900203988 SV20GA {{37} SV20GA 4-4 X\/VR900598553 SV20GB 1-4 X\/R900074693 SV20GB 1-4 X \/\/ 12R900528413 SV20GB 1-4 X\/V\/12R901000277 SV20GB 1-4 X\/V\/12R900599506 SV20GB {{65} SV20GB 2-4 X\/JR901318587 SV20GB 2-4 X\/VR900502808 SV20GB 3-4 X\/SO295R900500842 SV20GB 4-4 X\/R900065256 SV20GB 4-4 SV20PA 1-4 X\/JR901430270 SV20PA 1-4 X\/J3R900500094 SV20PA 2-4 X\/J3R900566627 SV20PA 2-4 X\/VR900598342 SV20PA {{118} SV20PA 4-4 X\/R900987025 SV20PA 4-4 X\/VR900501701 SV20PB {{130} SV20PB 2-4 X\/R900517582 SV20PB 2-4 X\/VR900501468 Sv20pb 4-4 x\/vr988002176 sv20pa 1-4 x\/r988002177 sv20pb 1-4 x\/

Gửi yêu cầu
Mô tả
 

Kiểm tra van, phi công hoạt động
SV 10 ... 32

 

Kích thước 10… 32
Sê -ri thành phần 4X
Áp suất hoạt động tối đa 315 bar
Dòng chảy tối đa 550 L\/phút

 

Mã loại:

01 02 03 04 05 06   07   08   09 10 11 12 13 14
S V         4X /             *

Pilot Oil Returnal Internal=v Pilot Oil trở lại bên ngoài=l

01 Kiểm tra van S
02 Phi công trở về, nội bộ V
03 Kích thước 10 10
Kích thước 20 20
Kích thước 32 30
Loại kết nối
04 Gắn tấm con P
Kết nối luồng G
05 Với trước khi mở A
Mà không cần mở trước B
Áp lực nứt
06 Xem các đường cong đặc trưng (A → B) 1
2
3
4
07 Sê -ri thành phần 40, 49 (40, 49: Kích thước cài đặt và lắp đặt không thay đổi) 4X
Giám sát vị trí ống chỉ
08 Không có công tắc vị trí Không có mã

Với công tắc vị trí

1)​

QMG24
Để biết thêm thông tin, xem "Kết nối điện"
Kênh phù hợp của lỗ
09 Kênh y đóng (tiêu chuẩn) Y99

Lỗ Ø ** trong kênh y

2)

Y**
Vật liệu niêm phong
10 NBR Seals N
FKM Seals V
Quan sát khả năng tương thích của các con dấu với chất lỏng thủy lực được sử dụng. (Các con dấu khác theo yêu cầu)
Kháng ăn mòn
11 Không có Không có mã
Cải thiện bảo vệ ăn mòn (xét nghiệm xịt muối 240 giờ theo EN ISO 9227) J3
12 Tiêu chuẩn Không có mã
Áp lực thí điểmpphi côngtừ kênh X. SO168
Kiểm soát ống chỉ bằng cách niêm phong trục (giữa kênh XTHER Y và YTHER A) SO286
Chủ đề kết nối (chỉ có kết nối có luồng "G")
13 Chủ đề ống "G" theo ISO 228-1 Không có mã
Chủ đề ống "UNF\/UN" Theo ANSI\/ASME B 1.1 /12
14 Thông tin chi tiết hơn trong văn bản đơn giản *

 

 

 

Van kiểm tra Rexroth, Danh sách mô hình SV20 hoạt động của phi công:

 

R900587550 Sv20ga 1-4 x\/
R900508425 SV20GA 1-4 x \/\/ 12
R900510860 SV20GA 1-4 x \/\/ 5
R900500292 Sv20ga 1-4 x\/v
R900518477 SV20GA 1-4 x\/v\/12
R900072649 SV20GA 1-4 x =
R900500216 Sv20ga 2-4 x\/
R900518319 SV20GA 2-4 x \/\/ 12
R900053412 Sv20ga 2-4 x\/v
R900599639 Sv20ga 3-4 x\/
R900203988 SV20GA 3-4 x \/\/ 12
R900511197 Sv20ga 4-4 x\/
R900511371 Sv20ga 4-4 x\/v
R900598553 Sv20gb 1-4 x\/
R900074693 SV20GB 1-4 x \/\/ 12
R900528413 SV20GB 1-4 x\/v
R978872250 SV20GB 1-4 x\/v\/12
R901000277 SV20GB 1-4 x\/v\/12
R900599506 Sv20gb 2-4 x\/
R978897606 SV20GB 2-4 x \/\/ 12
R900059115 SV20GB 2-4 x\/j
R901318587 SV20GB 2-4 x\/v
R900502808 Sv20gb 3-4 x\/
R900059482 SV20GB 3-4 x \/\/ 12
R900020921 SV20GB 3-4 X\/SO295
R900500842 Sv20gb 4-4 x\/
R900065256 SV20GB 4-4 x\/v
R900587557 Sv20pa 1-4 x\/
R900077864 SV20PA 1-4 x\/j
R901430270 SV20PA 1-4 x\/j3
R900500094 Sv20pa 1-4 x\/v
R900599535 Sv20pa 2-4 x\/
R901170055 SV20PA 2-4 x\/j3
R900566627 Sv20pa 2-4 x\/v
R900598342 Sv20pa 3-4 x\/
R900502113 Sv20pa 3-4 x\/v
R900532463 Sv20pa 4-4 x\/
R900987025 Sv20pa 4-4 x\/v
R900501701 Sv20pb 1-4 x\/
R900021845 Sv20pb 1-4 x\/v
R900501802 Sv20pb 2-4 x\/
R900517582 Sv20pb 2-4 x\/v
R900501468 Sv20pb 3-4 x\/
R900507740 Sv20pb 4-4 x\/
R901444120 Sv20pb 4-4 x\/v
R988002176 Sv20pa 1-4 x\/
R988002177 Sv20pb 1-4 x\/

1product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

2product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

 

 

4product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

3-1product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

6-1product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

1product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

5-1product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

5-2product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

7product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15product-15-15

 

 

Chú phổ biến: R900587557 SV20PA 1-45\/m SV20PA 1-4 X\/M SV20 Kiểm tra van, Trung Quốc R90058757 SV20PA 1-45

Inquiry
goTop

(0/10)

clearall