Thạch Gia Trang  Bảo lãnh  Cơ Điện  Trang bị  Công ty,  Công ty TNHH
705-11-38010 SAL(3)080 Komatsu Gear Pump D60P D65E D65P D70LE D85E D85ESS 13.242kgs
705-11-38010 SAL(3)080 Komatsu Gear Pump D60P D65E D65P D70LE D85E D85ESS 13.242kgs
705-11-38010 SAL(3)080 Komatsu Gear Pump D60P D65E D65P D70LE D85E D85ESS 13.242kgs
705-11-38010 SAL(3)080 Komatsu Gear Pump D60P D65E D65P D70LE D85E D85ESS 13.242kgs
705-11-38010 SAL(3)080 Komatsu Gear Pump D60P D65E D65P D70LE D85E D85ESS 13.242kgs

{{0} ara

{{Không HD465, HD 605 4. PC60, PC70, WA380\/380Z\/430\/470 3. SBR 10+10+6+2. WA 250 13. WR 8 9. 96  705-52-30390 Trình tải bánh xe WA400 WA420 KOMATSU 22.232 SAR SAR 18705-52-31070 Máy đào PC750 PC750SE PC800 PC800SE KOMATSU 20. 102  705-56-26081 Trình tải bánh xe WA200 WA200PT KOMAT WA 420 22. 6. GD655A, GS 360 4. WA100, WA100SS, WA100SSS, WA120, WA120L, WR11, WR11SS 6.

Gửi yêu cầu
Mô tả

{{0 qu
D20A, D20P, D20PL, D20PLL, D20Q, D20S, D21A, D21P, D21PL, D21Q, D21S, FRON

Trọng lượng: 3,6 kg

Số phần Thiết bị tương thích Trọng lượng (kg)  
705-40-01020 Máy ủi, Bộ tải bánh xe D-Series và HM300, PC60, PC70, WA380\/380Z\/430\/470 3.6  
705-41-08001 Máy đào PC20, PC30, PC38UU 8.301 Sbr (1) -10+10+8
705-41-08070 Máy đào PC10, PC15, PC20 8.26  
705-41-08180 Máy đào PC07   Sbr 10+10+6+2. 5
705-41-08210 705-41-08240 Máy đào PC28UD, PC28UG, PC28UU 10 Sbr 11+11+7+2. 5
705-41-08260 Máy đào PC38UU, PC38UUM 8.86 11+11+7+2.5
705-51-20300 Bộ tải bánh xe WA250 13.922 Sal 50+40 2+2
705-51-20370 Máy ủi, CRN D60P, D65E, D65EX, D65P, D65PX, D70LE, D85E, D85ess    
705-51-30290 Máy ủi D155A, D155AX 29  
705-51-11020 WA70%, WR8 9.96  
705-52-30390 Bộ tải bánh xe WA400 WA420 KOMATSU 22.232 Sar 100+28
705-52-30490 WA500%, WD500%, WF550%, WF550T   Sar 100+28 1+2
704-12-26120 GD605A 6.5  
705-22-26260 Máy ủi d41e d41p komatsu 4.3  
705-22-40160 Máy ủi D155A D155AX
Xe tải Dump HM400 Komatsu
16.04 SAR100
705-34-25640 Xe tải HM350 Komatsu   SAR18
705-52-31070 Máy đào PC750 PC750SE PC800 PC800SE KOMATSU 20.102  
705-56-26081 Bộ tải bánh xe WA200 WA200PT KOMATSU 21  
705-55-34560 FNEKLIT FD250 42  
705-56-34240 WA420    
704-11-38100 D50    
705-52-30390 WA400%, WA420 22.232 Sar 100+28
705-22-40160 Máy ủi, xe tải đổ D155a, D155AX, HM400 16.04  
705-22-29000 Máy ủi D455A 5.75 Sar 28 13 t
705-22-28310 Xe tải HD465, HD605 4.592  
705-22-26260 Máy ủi D41E, D41P 4.3  
705-11-38010 D60P, D65E, D65P, D70LE, D85E, D85ess 13.242 Sal (3) 080
705-21-32050 Máy ủi D85A, D85E, D85P 6.32  
705-21-31020 D31A, D31AM, D31E, D31P, D31PG, D31PL, D31PLL, D31Q, D31S, D31SM, D37A   Sal 2-36
705-21-28270 Bộ tải bánh xe WA380Z   Sal (1) 25
705-12-28010 GD300A, GD605A, GD655A, GS360 4.58 SAR25
705-11-34110 Cần cẩu LW160   Sal5 Sal45
705-11-34100 Bộ tải bánh xe 530, 530B 6.98 SAL50
705-11-30110 Máy ủi D455A 6.181 Sal40
705-11-33011 GD605A, GD655A, WA100, WA100SS, WA100SSS, WA120, WA120L, WR11, WR11SS 6.56  
705-11-26040 Bộ tải bánh xe WA50 4.3 Sar 25 10 t
705-11-26010 Máy đào PW150   Sal 20 10 t
       
 

 

product-800-800product-800-800product-800-800product-800-800

 

1

2

 

 

4

3-1

6-1

1

5-1

5-2

7

 

Chú phổ biến: {{0 { nhà máy

Inquiry
goTop

(0/10)

clearall